“Ngưu tất khô” là tên gọi của rễ cây ngưu tất đã được thu hoạch, sơ chế và phơi sấy khô, có tên khoa học là Achyranthes bidentata, thuộc họ Dền. Dược liệu này được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng bổ can, thận, mạnh gân cốt, hoạt huyết, trừ ứ, lợi thấp và kháng viêm. Ngưu tất khô có thể dùng sống để hỗ trợ các bệnh về đường tiểu, vết thương, hoặc dùng chín (sau khi tẩm rượu, muối) để chữa đau lưng, tê thấp và co quắp.
1. Nguồn gốc và đặc điểm:
- Tên gọi: Cây ngưu tất còn có tên khác là hoài ngưu tất, cỏ xước hai răng.
- Dược liệu: Phần rễ của cây được sử dụng làm thuốc.
- Đặc điểm: Rễ ngưu tất có hình trụ dài, thân cây hơi vuông, màu lục hoặc nâu tía, có mùi đặc biệt và vị hơi ngọt, màu vàng tro sau khi khô.
2. Công dụng theo Y học cổ truyền:
- Bổ can, thận: Giúp mạnh gân cốt, hỗ trợ các bệnh về xương khớp như đau lưng, mỏi gối.
- Hoạt huyết, trừ ứ: Giúp lưu thông máu, làm tan máu ứ, bầm tím.
- Lợi thấp: Hỗ trợ các bệnh về đường tiết niệu như tiểu rắt, tiểu ra máu, sỏi tiết niệu.
- Kháng viêm: Có tác dụng kháng viêm và giảm đau.
- Điều kinh: Hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến kinh nguyệt như tắc kinh, đau bụng kinh.
3. Cách dùng và liều dùng:
-
Dùng sống:Rửa sạch, thái mỏng, sấy khô, có tác dụng lợi thấp, hỗ trợ tiểu tiện và vết thương phần mềm, ứ huyết.
-
Dùng chín:Tẩm rượu hoặc tẩm muối rồi sấy khô, có tác dụng bổ can, mạnh gân cốt.
-
Liều dùng:Liều hàng ngày là 6-12g, có thể sắc nước uống hoặc ngâm rượu.
4. Lưu ý:
- Ngưu tất có thể gây kích thích sự vận động của tử cung, nên cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai.
- Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc người có chuyên môn trước khi sử dụng để có chỉ định phù hợp.




